| DỊCH VỤ | XÃ, PHƯỜNG | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | CHUYẾN (TÀI PHỤ) THEO CÔNG TY | KHOẢNG CÁCH HÚT (MÉT) | |
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Hòa Kiến | 750.000 đ | 105.000 | Vị trí đậu xe cách hầm cầu không quá 50 mét, được áp dụng bảng giá này. Nếu vị trí đậu xe trên 50 mét, cứ 10 mét là 50.000 đồng/10 mét. Trên 100 mét áp dụng 200.000 đồng/10 mét | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường 2 | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường 8 | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường 1 | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Bình Kiến | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Bình Ngọc | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường 9 | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường 3 | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường 4 | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường 5 | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường 7 | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường Phú Thạnh | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường Phú Đông | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Phú | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường Phú Lâm | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 850.000 đ | ||||
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ RÚT HẦM VỆ SINH
| DỊCH VỤ | XÃ | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | CHUYẾN (TÀI PHỤ) THEO CÔNG TY | KHOẢNG CÁCH HÚT (MÉT) |
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Hòa Bình 1 | 850.000 đ | 115.000 | Vị trí đậu xe cách hầm cầu không quá 50 mét, được áp dụng bảng giá này. Nếu vị trí đậu xe trên 50 mét, cứ 10 mét là 50.000 đồng/10 mét. Trên 100 mét áp dụng 200.000 đồng/10 mét |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.050.000 đ | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Hòa Phong | 850.000 đ | 115.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.050.000 đ | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Thị trấn Phú Thứ | 850.000 đ | 115.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.050.000 đ | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Hòa Tân Tây | 850.000 đ | 115.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.050.000 đ | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Hòa Đồng | 900.000 | 115.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.100.000 | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Hòa Mỹ Đông | 900.000 | 115.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.100.000 | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Hòa Phú | 950.000 | 125.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.150.000 | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Hòa Mỹ Tây | 1.000.000 | 125.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.200.000 | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Sơn Thành Đông | 1.050.000 | 125.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.250.000 | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Hòa Thịnh | 1.100.000 | 125.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.300.000 | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Sơn Thành Tây | 1.150.000 | 135.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.250.000 |
| DỊCH VỤ | XÃ | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | CHUYẾN (TÀI PHỤ) THEO CÔNG TY | KHOẢNG CÁCH HÚT (MÉT) |
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Hòa Thành | 800.000 đ | 105.000 | Vị trí đậu xe cách hầm cầu không quá 50 mét, được áp dụng bảng giá này. Nếu vị trí đậu xe trên 50 mét, cứ 10 mét là 50.000 đồng/10 mét. Trên 100 mét áp dụng 200.000 đồng/10 mét |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 900.000 | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Hòa Tân Đông | 900.000 đ | 115.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.000.000 đ | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường Hòa Vinh | 950.000 đ | 115.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.050.000 đ | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường Hòa Hiệp Bắc | 950.000 đ | 115.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.050.000 đ | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Hòa Xuân Đông | 1.000.000 đ | 125.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.200.000 đ | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường Hòa Hiệp Trung | 1.000.000 đ | 125.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.200.000 đ | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Hòa Xuân Tây | 1.050.000 đ | 125.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.250.000 đ | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Phường Hòa Hiệp Nam | 1.050.000 đ | 125.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.250.000 đ | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Hòa Xuân Nam | 1.050.000 đ | 125.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.250.000 đ | |||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Hòa Tâm | 1.150.000 đ | 135.000 | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.350.000 đ |
| DỊCH VỤ | XÃ, THỊ TRẤn | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | CHUYẾN (TÀI PHỤ) THEO CÔNG TY | KHOẢNG CÁCH HÚT (MÉT) | |
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Hòa An | 750.000 đ | 105.000 | Vị trí đậu xe cách hầm cầu không quá 50 mét, được áp dụng bảng giá này. Nếu vị trí đậu xe trên 50 mét, cứ 10 mét là 50.000 đồng/10 mét. Trên 100 mét áp dụng 200.000 đồng/10 mét | |
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 900.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Hòa Thắng | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 900.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Hòa Trị | 750.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 900.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Hòa Quang Bắc | 800.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 950.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Hòa Quang Nam | 800.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 950.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Hòa Định Đông | 800.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 950.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Thị Trấn | 800.000 đ | 105.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 950.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Hòa Định Tây | 900.000 đ | 115.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.050.000 đ | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Hòa Hội | 1.000.000 đ | 125.000 | ||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.150.000 đ | ||||
| DỊCH VỤ | XÃ, THỊ TRẤN | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | CHUYẾN (TÀI PHỤ) THEO CÔNG TY, áp dụng cho chuyến 1, đổ tại chỗ | KHOẢNG CÁCH HÚT (MÉT) | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Sơn Hà | 1.100.00 đ | 135.000 | Vị trí đậu xe cách hầm cầu không quá 50 mét, được áp dụng bảng giá này. Nếu vị trí đậu xe trên 50 mét, cứ 10 mét là 50.000 đồng/10 mét. Trên 100 mét áp dụng 200.000 đồng/10 mét | ||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.250.000 đ | |||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Sơn nguyên | 1.100.00 đ | 135.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.250.000 đ | |||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Sơn Long | 1.100.000 đ | 145.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.250.000 đ | |||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Sơn Định | 1.150.000 đ | 145.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.300.000 đ | |||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Suối Bạc | 1.150.000 đ | 145.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.300.000 đ | |||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Thị Trấn Củng Sơn | 1.250.000 đ | 145.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.400.000 đ | |||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Ea chà Rang và xã Sơn Phước | 1.300.000 đ | 155.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.450.000 đ | |||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Cà Lúi | 1.450.000 đ | 185.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.650.000 đ | |||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Suối Trai | 1.550.000 đ | 185.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.750.000 đ | |||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Sơn Hội | 1.550.000 đ | 185.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.750.000 đ | |||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Krông Pa | 1.550.000 đ | 185.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.750.000 đ | |||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Phước Tân | 1.550.000 đ | 185.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.750.000 đ | |||||||
| DỊCH VỤ | XÃ, THỊ TRẤN | Quãng đường: Đậu xe – ubnd xã (phường) – Bãi xả – Đậu xe (KM) | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | CHUYẾN (TÀI PHỤ) THEO CÔNG TY, áp dụng cho chuyến 1 | KHOẢNG CÁCH HÚT (MÉT) | |||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Sơn Giang | 90,8 | 1.100.000 đ | 135.000 | Vị trí đậu xe cách hầm cầu không quá 50 mét, được áp dụng bảng giá này. Nếu vị trí đậu xe trên 50 mét, cứ 10 mét là 50.000 đồng/10 mét. Trên 100 mét áp dụng 200.000 đồng/10 mét | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.250.000 đ | |||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Đức Bình Đông | 114,4 | 1.200.000 đ | 145.000 | ||||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.350.000 đ | |||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Ea Bia | 123,9 | 1.300.000 đ | 155.000 | ||||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.450.000 đ | |||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Đức Bình Tây | 124,7 | 1.300.000 đ | 155.000 | ||||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.450.000 đ | |||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | TT Hai Riêng | 133,4 | 1.350.000 đ | 155.000 | ||||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.500.000 đ | |||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Ea Lâm | 137,5 | 1.400.000 đ | 155.000 | ||||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.550.000 đ | |||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Ea Bá | 141,5 | 1.400.000 đ | 165.000 | ||||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.550.000 đ | |||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Ea Trol | 147,3 | 1.400.000 đ | 165.000 | ||||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.550.000 đ | |||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Ea Bar | 157,2 | 1.450.000 đ | 175.000 | ||||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.650.000 đ | |||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Ea Ly | 168,3 | 1.500.000 đ | 185.000 | ||||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.700.000 đ | |||||||||
| DỊCH VỤ | XÃ, THỊ TRẤN | Quãng đường: Đậu xe – ubnd xã (phường) – Bãi xả – Đậu xe (KM) | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | CHUYẾN (TÀI PHỤ) THEO CÔNG TY, áp dụng cho chuyến 1 | KHOẢNG CÁCH HÚT (MÉT) | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Chấn | 41,7 | 850.000 | 105.000 | Vị trí đậu xe cách hầm cầu không quá 50 mét, được áp dụng bảng giá này. Nếu vị trí đậu xe trên 50 mét, cứ 10 mét là 50.000 đồng/10 mét. Trên 100 mét áp dụng 200.000 đồng/10 mét | ||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.000.000 | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Mỹ | 45 | 850.000 | 105.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.000.000 | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Hiệp | 54,9 | 900.000 | 105.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.050.000 | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Thọ | 64,2 | 950.000 | 125.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.100.000 | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Cư | 64,2 | 950.000 | 125.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.100.000 | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Hải | 66,9 | 950.000 | 125.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.100.000 | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Ninh Tây | 67,6 | 950.000 | 125.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.100.000 | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | TT Chí Thạnh | 76,5 | 1.000.000 | 125.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.150.000 | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Ninh Đông | 80,6 | 1.050.000 | 135.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.200.000 | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Định | 80,8 | 1.050.000 | 135.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.200.000 | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Thạch | 81,2 | 1.050.000 | 135.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.200.000 | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Dân | 81,6 | 1.050.000 | 135.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.200.000 | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Nghiệp | 86,4 | 1.050.000 | 135.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.200.000 | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Lĩnh | 93,2 | 1.100.000 | 145.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.250.000 | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã An Xuân | 108,6 | 1.150.000 | 155.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.300.000 | ||||||||
| DỊCH VỤ | XÃ, THỊ TRẤN | Quãng đường: Đậu xe – ubnd xã (phường) – Bãi xả – Đậu xe (KM) | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | CHUYẾN (TÀI PHỤ) THEO CÔNG TY, áp dụng cho chuyến 1 | KHOẢNG CÁCH HÚT (MÉT) | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Xuân Sơn Nam | 90,7 | 1.100.000 đ | 1.450.000 | Vị trí đậu xe cách hầm cầu không quá 50 mét, được áp dụng bảng giá này. Nếu vị trí đậu xe trên 50 mét, cứ 10 mét là 50.000 đồng/10 mét. Trên 100 mét áp dụng 200.000 đồng/10 mét | ||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.250.000 đ | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Xuân Long | 108,6 | 1.050.000 đ | 155.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.300.000 đ | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Xuân Sơn Bắc | 110 | 1.050.000 đ | 155.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.300.000 đ | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Xuân Quang 2 | 112,9 | 1.200.000 đ | 155.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.350.000 đ | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Xuân Phước | 124 | 1.250.000 đ | 155.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.400.000 đ | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Xuân Quang 3 | 125,6 | 1.250.000 đ | 155.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.400.000 đ | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Xuân Lãnh | 126,2 | 1.250.000 đ | 155.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.400.000 đ | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Xuân Quang 1 | 148,4 | 1.350.000 đ | 175.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.500.000 đ | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Đa Lộc | 160,1 | 1.450.000 đ | 205.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.600.000 đ | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | TT La Hai | 164 | 1.450.000 đ | 205.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.600.000 đ | ||||||||
| DỊCH VỤ | XÃ, THỊ TRẤN | Quãng đường: Đậu xe – ubnd xã (phường) – Bãi xả – Đậu xe (KM) | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | CHUYẾN (TÀI PHỤ) THEO CÔNG TY, áp dụng cho chuyến 1 | KHOẢNG CÁCH HÚT (MÉT) | ||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Xuân Thọ 2 | 105,2 | 1.550.000 đ | 155.000 | Vị trí đậu xe cách hầm cầu không quá 50 mét, được áp dụng bảng giá này. Nếu vị trí đậu xe trên 50 mét, cứ 10 mét là 50.000 đồng/10 mét. Trên 100 mét áp dụng 200.000 đồng/10 mét | ||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.850.000 đ | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Xuân Thọ 1 | 112,8 | 1.550.000 đ | 155.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.850.000 đ | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Thị xã Sông cầu | 118,2 | 1.550.000 đ | 155.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 1.850.000 đ | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Xuân Lâm | 126,4 | 1.850.000 đ | 185.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 2.150.000 đ | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Xuân Phương | 132,6 | 1.950.000 đ | 235.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 2.350.000 đ | ||||||||
| Xe hút 4 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | Xã Xuân Thịnh | 142,9 | 2.350.000 đ | 255.000 | |||||
| Xe hút 6 buy (đường kính rộng 1 mét, sâu 1 mét) | 2.550.000 đ | ||||||||
Lưu ý:
- Vị trí đậu xe cách hầm cầu không quá 50 mét.
- Lớn hơn 50 mét giá tùy thuộc nhiều hay ít, đơn giá sẽ được điều chỉnh.
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ THÔNG CẦU CỐNG NGHẸT
| DỊCH VỤ | XÃ, PHƯỜNG | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | BẢO HÀNH |
| Nghẹt bồn cầu | Phường 1 | 350.000 đ | Bảo hành 3 tháng |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường 2 | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường 3 | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường 4 | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường 5 | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường 6 | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường 7 | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường 8 | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường 9 | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường Phú Đông | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường Phú Lâm | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường Phú Thạnh | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Bình Kiến | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Hòa Kiến | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Phú | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m |
| DỊCH VỤ | XÃ | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | BẢO HÀNH |
| Nghẹt bồn cầu | Thị trấn Phú Thứ | 370.000đ | Bảo hành 3 tháng |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Hòa Phong | 370.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Hòa Đồng | 370.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Hòa Tân Tây | 370.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Hòa Thịnh | 370.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Hòa Mỹ Đông | 370.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Hòa Mỹ Tây | 370.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Hòa Phú | 370.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Sơn Thành Đông | 400.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Sơn Thành Tây | 400.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m |
| DỊCH VỤ | XÃ | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | BẢO HÀNH |
| Nghẹt bồn cầu | Thị xã Đông Hòa | 370.000đ | Bảo hành 3 tháng |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường Hòa Vinh | 370.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường Hòa Hiệp Bắc | 370.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường Hòa Hiệp Trung | 370.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường Hòa Hiệp Nam | 400.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Phường Hòa Xuân Tây | 370.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Hòa Tâm | 400.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Hòa Xuân Đông | 400.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Hòa Xuân Nam | 400.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Hòa Thành | 350.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Hòa Tân Đông | 400.000đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m |
| DỊCH VỤ | XÃ | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | QUÃNG ĐƯỜNG TRUNG BÌNH (KM) xe Tuy Hòa | BẢO HÀNH |
| Nghẹt bồn cầu | Hòa An | 350.000 đ | Bảo hành 3 tháng | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | |||
| Nghẹt bồn cầu | Hòa Thắng | 350.000 đ | ||
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | |||
| Nghẹt bồn cầu | Hòa Trị | 350.000 đ | ||
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | |||
| Nghẹt bồn cầu | Thị Trấn Phú Hòa | 350.000 đ | ||
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | |||
| Nghẹt bồn cầu | Hòa Quang Bắc | 350.000 đ | ||
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | |||
| Nghẹt bồn cầu | Hòa Quang Nam | 350.000 đ | ||
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | |||
| Nghẹt bồn cầu | Hòa Định Đông | 350.000 đ | ||
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | |||
| Nghẹt bồn cầu | Hòa Định Tây | 350.000 đ | ||
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | |||
| Nghẹt bồn cầu | Hòa Hội | 350.000 đ | ||
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | |||
| DỊCH VỤ | XÃ, THỊ TRẤN | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | BẢO HÀNH |
| Nghẹt bồn cầu | Xã Sơn Hà | 400.000 đ | Bảo hành 3 tháng |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Xuân Sơn | 400.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Sơn nguyên | 400.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Thị Trấn Củng Sơn | 400.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Suối Bạc | 400.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Sơn Long | 500.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Sơn Định | 500.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Sơn Hội | 400.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Cà Lúi | 550.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Phước Tân | 550.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Krông Pa | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Suối Trai | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Ea chà Rang | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m |
| DỊCH VỤ | XÃ, THỊ TRẤN | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | BẢO HÀNH |
| Nghẹt bồn cầu | TT Hai Riêng | 400.000 đ | Bảo hành 3 tháng |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Đức Bình Đông | 400.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Đức Bình Tây | 400.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Sơn Giang | 400.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Ea Bá | 500.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Ea Bar | 500.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Ea Bia | 500.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Ea Trol | 500.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Ea Lâm | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Ea Ly | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m |
| DỊCH VỤ | XÃ, THỊ TRẤN | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | BẢO HÀNH |
| Nghẹt bồn cầu | TT Chí Thạnh | 400.000 đ | Bảo hành 3 tháng |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Chấn | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Mỹ | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Thọ | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Hiệp | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Cư | 350.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Hải | 400.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Ninh Đông | 400.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Ninh Tây | 400.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Thạch | 400.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 70.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Dân | 1.000.000 | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 1.200.000 đ | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Định | 500.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Nghiệp | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Xuân | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã An Lĩnh | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m |
| DỊCH VỤ | XÃ, THỊ TRẤN | ĐƠN GIÁ (ĐỒNG) | BẢO HÀNH |
| Nghẹt bồn cầu | Xã Xuân Sơn Nam | 400.000 đ | Bảo hành 3 tháng |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Xuân Sơn Bắc | 400.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | TT La Hai | 400.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Xuân Quang 1 | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Xuân Quang 3 | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Xuân Quang 2 | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Xuân Long | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Xuân Lãnh | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Đa Lộc | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m | ||
| Nghẹt bồn cầu | Xã Xuân Phước | 600.000 đ | |
| Nghẹt nước sinh hoạt | 90.000đ/m |
BẢNG GIÁ SỬA CHỮA ĐIỆN NƯỚC TẠI PHÚ YÊN
| STT | DỊCH VỤ (PHÍ NHÂN CÔNG CHƯA BAO GỒM VẬT TƯ) | ĐVT | ĐƠN GIÁ | GHI CHÚ |
| 1 | Lắp mới 1 bộ bóng đèn Huỳnh Quang, đèn compact | Bộ | Từ 100.000đ | Lắp bộ bóng đèn + công tắc, giá tùy thuộc vào việc đi dây nguồn. Giảm giá theo số lượng. |
| 2 | Lắp mới đèn lon | Cái | 30.000đ – 100.000đ | Lắp dưới 3 bộ giá 100.000đ/bộ. Giảm giá theo số lượng. |
| 3 | Lắp mới 1 ổ cắm điện nổi | Cái | 70.000đ – 120.000đ | Lắp dưới 3 bộ giá 120.000đ/bộ. Giảm giá theo số lượng. |
| 4 | Lắp mới 1 ổ cắm điện âm | Cái | Báo giá sau khi khảo sát | Tùy theo phương án đục tường, đi dây nguồn. |
| 5 | Sửa chập điện âm tường | Trường hợp | Báo giá sau khi kiểm tra | Tùy thuộc vào độ khó trong khắc phục và diện tích mất điện. |
| 6 | Sửa chập điện nổi | Trường hợp | Báo giá sau khi kiểm tra | Tùy thuộc vào độ khó trong khắc phục và diện tích mất điện. |
| 7 | Thay 1 bộ bóng đèn | Bộ | 70.000đ – 120.000đ | Thay dưới 2 bộ giá 120.000đ/bộ. Giảm giá theo số lượng. |
| 8 | Thay bóng đèn (Huỳnh quang, compact) | Cái | 20.000đ – 120.000đ | Thay dưới 2 bộ giá 120.000đ/bộ. Giảm giá theo số lượng. |
| 9 | Sửa bóng đèn (thay tăng phô, chuột) | Cái | 50.000đ – 120.000đ | Thay dưới 2 bộ giá 120.000đ/bộ. Giảm giá theo số lượng. |
| 10 | Thay CB phụ | Cái | 50.000đ – 120.000đ | Thay dưới 2 bộ giá 120.000đ/bộ. Giảm giá theo số lượng. |
| 11 | Thay công tắc | Cái | 50.000đ – 120.000đ | Thay dưới 2 bộ giá 120.000đ/bộ. Giảm giá theo số lượng. |
| 12 | Thay ổ cắm nổi | Cái | 30.000đ – 120.000đ | Thay dưới 2 bộ giá 150.000đ/bộ. Giảm giá theo số lượng. |
| 13 | Lắp máy nước nóng | Bộ | 150.000đ – 400.000đ | Tùy thuộc vào việc đi dây nguồn, trang bị CB. |
| 14 | Lắp mới bộ báo cháy | Bộ | 100.000đ – 300.000đ | Giá tùy thuộc vào thiết bị, việc đi dây nguồn. |
| 15 | Đi dây điện nguồn | Trường hợp | Báo giá sau khi khảo sát | |
| 16 | Lắp đặt điện nổi | Trường hợp | Báo giá sau khi khảo sát | |
| 17 | Lắp đặt điện âm | Trường hợp | Báo giá sau khi khảo sát | |
| 18 | Lắp đặt điện 3 pha | Trường hợp | Báo giá sau khi khảo sát | |
| 19 | Cân pha điện 3 pha | Trường hợp | Báo giá sau khi khảo sát | |
| 20 | Thi công hệ điện | Trường hợp | Báo giá sau khi khảo sát | Thiết kế thi công hệ điện cho văn phòng, Shop, cafe… Có xuất hóa đơn VAT & HĐ đầy đủ. |
| 21 | Lắp hệ thống đèn chiếu sáng, đèn bảng hiệu | Trường hợp | Báo giá sau khi khảo sát | Lắp hệ thống đèn chiếu sáng, trang trí cho Shop, quán Cafe, nhà hàng, văn phòng… Có xuất hóa đơn VAT & HĐ đầy đủ. |
| BẢNG GIÁ NHÂN CÔNG THI CÔNG – CHƯA BAO GỒM VẬT TƯ | ||||
| (Quý khách có thể tự trang bị vật tư nếu muốn, hoặc DNNT có thể cung cấp theo yêu cầu.) | ||||
| DỊCH VỤ (CHI PHÍ NHÂN CÔNG, CHƯA BAO GỒM VẬT TƯ) | ĐVT | ĐƠN GIÁ | GHI CHÚ | |
| 1 | Lắp đặt hệ thống nước cho nhà vệ sinh | WC | 1.000.000đ | Lắp đặt ống cấp nước, ống xả nước lạnh trong nhà vệ sinh. Lắp đặt các thiết bị vệ sinh: bồn cầu, lavabo, vòi tắm sen, bộ 7 món ( không bao gồm bồn tắm đứng, nằm…) Lắp đặt bồn nước lạnh ( trên mái nghiêng nếu phải gia cố chi phí tính riêng.) |
| 2 | Lắp đường ống và thiết bị rửa Nhà bếp | Bộ | 150.000đ | |
| 3 | Lắp đường ống nước mới cho thiết bị gia dụng | Thiết bị | 100.000đ – 500.000đ | Các loại máy giặt, máy nước nóng, máy rửa chén… Giá điều chỉnh tùy theo độ khó khi thi công. |
| 4 | Lắp đặt ống nước nóng | Phòng | Từ 150.000đ | Lắp đặt đường ống PPR tới các vị trí của thiết bị như : vòi tắm sen, labo trong nhà vệ sinh. Kết nối trục chính để đầu chờ đến vị trí gần máy ( không kết nối tới máy nước nóng ). Bao gồm cả đường xuống nhà bếp với công trình có ít nhất từ 2 nhà vệ sinh trở lên |
| 5 | Lắp đặt máy nước nóng năng lượng mặt trời dung tích dưới 200 lít | Bộ | 250.000đ – 400.000đ | Kết nối các đầu ống chờ sẵn tới máy, lắp đặt máy trên mặt bằng. Đối với địa hình nghiêng dốc tính thêm chi phí gia cố giá đỡ máy. |
| 6 | Lắp đặt máy nước nóng năng lượng mặt trời dung tích trên 200 lít | Bộ | 350.000đ – 600.000đ | Kết nối các đầu ống chờ sẵn tới máy, lắp đặt máy trên mặt bằng. Đối với địa hình nghiêng dốc tính thêm chi phí gia cố giá đỡ máy. |
| 7 | Xử lý sự cố rò rỉ nước, bể đường ống | Trường hợp | Khảo sát trước khi báo giá. | |
| 8 | Lắp bơm tăng áp cho các nguồn nước yếu. | Cái | 200.000đ – 300.000đ | Tùy theo độ khó khi thi công. |
| 9 | Tư vấn lắp đặt cải tạo, mở rộng hệ thống nước cho văn phòng, các nhà hàng, quán cafe cửa hàng lớn nhỏ, các hộ gia đình. | Trường hợp | Khảo sát trước khi báo giá. | |
| 10 | Lắp máy giặt | Cái | 150.000đ – 250.000đ | Phụ thuộc việc kéo dây điện cấp nguồn, lắp ống cấp nước, xả nước xa gần |
| 11 | Lắp đồng hồ nước | Cái | 150.000đ – 250.000đ | Phụ thuộc việc lấy nguồn ống nước nổi hay âm -đục nền |
| 12 | Lắp máy bơm nước | Cái | 250.000đ – 350.000đ | Theo thực tế công việc – cấp nguồn nước, nguồn điện. |
| 13 | Lắp phao cơ | Cái | 100.000đ – 250.000đ | |
| 14 | Lắp phao điện tự động bơm nước | Cái | Từ 150.000đ | Báo giá theo tình trạng và khối lượng công việc, vì còn phụ thuộc chiều dài đường dây điện, độ khó khi kéo dây. |
| 15 | Lắp ống nước nóng (hàn ống PPR) | Trường hợp | Báo giá theo tình trạng và khối lượng công việc sau khi khảo sát. | |
| 16 | Sửa đường ống âm bị bể | Trường hợp | Báo giá theo tình trạng và khối lượng công việc sau khi khảo sát. | |
| 17 | Sửa máy bơm nước | Trường hợp | Báo giá theo tình trạng và khối lượng công việc khảo sát miễn phí. | |
| 18 | Sửa ống nước nổi bị bể | Trường hợp | Báo giá theo tình trạng và khối lượng công việc sau khi khảo sát. | |
| 19 | Thay bộ xả bồn cầu | Bộ | 150.000đ – 250.000đ | Tùy loại phao |
| 20 | Thay bộ xả lavabo | Bộ | 200.000đ – 280.000đ | Tùy thiết bị, vật tư khách hàng muốn sử dụng |
| 21 | Thay máy bơm nước | Cái | 250.000đ | |
| 22 | Thay phao cơ | Cái | 100.000đ – 150.000đ | Tùy thuộc vị trí thi công |
| 23 | Thay phao điện | Cái | 100.000đ – 150.000đ | Tùy thuộc vị trí thi công |
| 24 | Thay vòi nước | Cái | 100.000đ – 150.000đ | Tùy loại vòi, vị trí thay |
| 28 | Dịch vụ khác | Trường hợp | Báo giá theo tình trạng và khối lượng công việc sau khi khảo sát. | |
Liên hệ để được tư vấn
MÔI TRƯỜNG NÀNG THƠM
Chuyên viên tư vấn khách hàng



